thiên nhan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt vua: Từ cũ dùng để chỉ gương mặt của nhà vua, biểu thị sự tôn kính.
- Nhà vua (dùng theo lối hoán dụ): Đôi khi dùng để chỉ chính đức vua, lấy bộ phận (khuôn mặt) để chỉ toàn thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bá quan văn võ đều cúi đầu không dám ngắm thiên nhan. (Các quan văn võ đều cúi đầu, không dám nhìn thẳng mặt vua.)
- Mong thiên nhan duyệt xét tờ tấu này. (Mong bệ hạ xem xét tờ tấu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thiên nhan chấn nộ": Mặt vua nổi giận.
- Thiên nhan chấn nộ, triều đình ai nấy đều run sợ. (Mặt vua nổi giận, mọi người trong triều đều khiếp sợ.)
- "Bái kiến thiên nhan": Được yết kiến, diện kiến nhà vua.
- Sau bao năm khổ học, ông ấy cuối cùng cũng được bái kiến thiên nhan. (Sau bao năm khổ học, ông ấy cuối cùng cũng được diện kiến nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Long nhan (龍顏): Cũng có nghĩa là mặt rồng, chỉ mặt vua, mang sắc thái tôn kính, văn chương tương tự.
- Thánh thượng (聖上): Danh từ, từ dùng để gọi hoặc chỉ nhà vua một cách tôn kính.
- Bệ hạ (陛下): Danh từ, từ dùng để xưng hô trực tiếp với nhà vua.
Từ đồng nghĩa
- Long nhan: Mặt rồng (chỉ vua).
- Bệ hạ: Từ dùng để gọi vua khi nói chuyện.
Lưu ý về sử dụng
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Thiên nhan" là từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách, kịch bản tuồng chèo hoặc khi nói về thời phong kiến. Ngày nay hầu như không dùng trong giao tiếp thông thường.
- Sắc thái trang trọng, tôn kính: Từ này luôn mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn kính tối cao đối với nhà vua.
- Mặt vua (cũ).